Nghĩa của từ "public hearing" trong tiếng Việt
"public hearing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
public hearing
US /ˈpʌb.lɪk ˈhɪr.ɪŋ/
UK /ˈpʌb.lɪk ˈhɪə.rɪŋ/
Danh từ
điều trần công khai, phiên điều trần công cộng
an official meeting where members of the public can give their opinions or hear facts about a particular issue or proposal
Ví dụ:
•
The city council scheduled a public hearing to discuss the new park project.
Hội đồng thành phố đã lên lịch một buổi điều trần công khai để thảo luận về dự án công viên mới.
•
Residents expressed their concerns during the public hearing.
Người dân đã bày tỏ mối quan ngại của họ trong buổi điều trần công khai.